Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可卡因 (kěkǎyīn)

kěkǎyīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khả ca nhân

Nghĩa

  1. cô-ca-in (Anh: cocaine)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ