Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
可
压
缩
可压缩 (kěyāsuō)
kěyāsuō
Hán Việt
khả áp súc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có thể nén được
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
压
yā
ép; đè (thường chỉ ép từ trên xuống); đằn; yểm; dồn; nén (cho ổn định; cho yên tĩnh)
缩
suō
co; rút lại; rụt lại; co lại