可怕可怕 (kěpà)kěpàCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán Việtkhả phạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Đáng sợ2ghê; ghê tởm; gớm; ghê gớm; gớm ghiếc