Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可接受性 (kějiēshòuxìng)

kějiēshòuxìng

Hán Việt
khả tiếp thụ tính

Nghĩa

  1. khả năng chấp nhận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ