可耻可耻 (kěchǐ)kěchǐTừ loạiTính từ, Động từHán Việtkhả sỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đáng thẹn; đáng xấu hổ; hổ thẹn; ô danh; ngượng; xấu hổ2đê mạt