Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可耻 (kěchǐ)

kěchǐ

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khả sỉ

Nghĩa

  1. đáng thẹn; đáng xấu hổ; hổ thẹn; ô danh; ngượng; xấu hổ
  2. đê mạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ