Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
可
谓
可谓 (kěwèi)
kěwèi
Từ loại
Động từ, Phó từ, 书
Hán Việt
khả vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có thể nói; hầu như
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
谓
wèi
xưng hô; gọi là; nói; bảo