Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
号
码
牌
号码牌 (hàomǎpái)
hàomǎpái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiệu mã bài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
biển số ô tô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
牌
pái
bảng hiệu; biển hiệu; nhãn hiệu