Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

司法独立 (sīfǎdúlì)

sīfǎdúlì

Hán Việt
ti pháp độc lập

Nghĩa

  1. độc lập tư pháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ