Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
司
法
独
立
司法独立 (sīfǎdúlì)
sīfǎdúlì
Hán Việt
ti pháp độc lập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
độc lập tư pháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
司
sī
điều khiển; tổ chức; vụ; sở; ty
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
独
dú
độc; duy nhất; một; tự mình; một mình
立
lì
đứng; dựng (đứng lên cho cao)