Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吃
喝
吃喝 (chīhē)
chīhē
Hán Việt
cật hát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồ ăn thức uống
2
ăn và uống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吃
chī
ăn; uống; hít; có ăn; nhờ; ăn nhờ ở đậu (sống nhờ)
喝
hē
uống; húp; hớp; hít; tợp; uống rượu; nhậu; nhậu nhẹt; chè chén
Từ có chứa 吃喝
吃喝嫖赌
chīhēpiáodǔ
cật hát phiêu đổ
đi ăn uống, đánh bài, đánh bạc và đánh bạc; để sống một cuộc sống tiêu tan
吃喝玩乐
chīhēwánlè
cật hát ngoạn lạc
sống phóng túng; ăn nhậu chơi bời
吃喝拉撒睡
chīhē lā sā shuì
cật hát lạp tát thuỵ
(nghĩa bóng) thói quen hàng ngày bình thường; ăn, uống, đi tiêu, đi tiểu và ngủ