Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吃豆腐 (chīdòufu)

chīdòufu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cật đậu hủ

Nghĩa

  1. sỗ sàng
  2. giễu; chọc; ghẹo, sàm sỡ
  3. viếng tang
  4. bờm xơm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ