吃饭皇帝大吃饭皇帝大 (chīfàn huángdì dà)chīfàn huángdì dàHán Việtcật phạn hoàng đế đạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ăn uống đến trước, sau đó đến mọi thứ khác (thành ngữ) (Tw)