Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
各
地
各地 (gèdì)
gèdì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
các địa
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Các nơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
各
gè
các; tất cả; các; những (số nhiều)
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
Từ có chứa 各地
世界各地
shìjiègèdì
thế giới các địa
trên toàn thế giới; mọi nơi
全国各地
quánguógèdì
toàn quốc các địa
mọi miền đất nước