Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

各方 (gèfāng)

gèfāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
các phương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tất cả các hướng
  2. tất cả các bên (trong tranh chấp, v.v.)
  3. tât cả mọi mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 各方