各种各样各种各样 (gèzhǒnggèyàng)gèzhǒnggèyàngTừ loạiTừ phân loại, Động từHán Việtcác chủng các dạngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đủ loại; đủ kiểu2khác nhau; mọi loại3đa dạng