Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
合
成
石
油
合成石油 (héchéngshíyóu)
héchéngshíyóu
Hán Việt
hợp thành thạch du
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dầu tổng hợp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
成
chéng
hoàn thành; thành công; làm xong; làm trọn; thành đạt; thành công; giúp... đạt ước nguyện
石
shí
đá; khắc đá
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét