Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同情 (tóngqíng)

tóngqíng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đồng tình

Nghĩa

  1. đồng cảm; thông cảm; thương cảm; thương hại
  2. đồng tình
  3. chạnh thương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 同情