同情同情 (tóngqíng)tóngqíngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđồng tìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đồng cảm; thông cảm; thương cảm; thương hại2đồng tình3chạnh thương