Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

我同情你 (wǒtóngqíngnǐ)

wǒtóngqíngnǐ

Từ loại
Cụm từ
Hán Việt
ngã đồng tình nhĩ

Nghĩa

  1. Tôi đồng cảm với bạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ