同意同意 (tóngyì)tóngyìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán Việtđồng ýTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đồng ý; bằng lòng; tán thành; thuận ý; thuận tình2ưng