Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

名字 (míngzì)

míngzì

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
danh tự

Nghĩa

  1. tên; tên gọi
  2. danh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 名字