Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
指
令
名
字
指令名字 (zhǐlìngmíngzì)
zhǐlìngmíngzì
Hán Việt
chỉ lệnh danh tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tên lệnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
指
zhǐ
ngón tay; ngón; lóng tay; đốt ngón tay
令
lìng
lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh; khiến; làm cho
名
míng
tên; tên gọi; tên là
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm