Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

否决 (fǒujué)

fǒujué

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủ quyết

Nghĩa

  1. bác bỏ; phủ quyết; bãi bỏ; gạt bỏ (nghị án)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 否决