Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

否定 (fǒudìng)

fǒudìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủ định

Nghĩa

  1. phủ định; phủ nhận; chối bỏ; từ bỏ
  2. phản diện; phủ định; mặt trái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 否定