否定否定 (fǒudìng)fǒudìngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtphủ địnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phủ định; phủ nhận; chối bỏ; từ bỏ2phản diện; phủ định; mặt trái