Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

否认 (fǒurèn)

fǒurèn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủ nhận

Nghĩa

  1. phủ nhận; không thừa nhận; bác bỏ; chối cãi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 否认