Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

矢口否认 (shǐkǒufǒurèn)

shǐkǒufǒurèn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thỉ khẩu phủ nhận

Nghĩa

  1. từ chối thẳng thừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ