含糊 (hánhu)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- hàm hồ
Nghĩa
- mơ hồ; không rõ ràng; lơ mơ; mập mờ; úp úp mở mở; ậm ờ; không biết rõ
- cẩu thả; không cẩn thận; qua loa
- chịu; chịu thua (thường dùng ở thể phủ định)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.