Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

含糊 (hánhu)

hánhu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
hàm hồ

Nghĩa

  1. mơ hồ; không rõ ràng; lơ mơ; mập mờ; úp úp mở mở; ậm ờ; không biết rõ
  2. cẩu thả; không cẩn thận; qua loa
  3. chịu; chịu thua (thường dùng ở thể phủ định)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 含糊