Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
听
力
理
解
听力理解 (tīnglìlǐjiě)
tīnglìlǐjiě
Hán Việt
thính lực lí giải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghe hiểu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
听
tīng
nghe; thính; nghe theo; tiếp thu ý kiến
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
解
jiě
tách ra; rời ra; rã; phân giải; cởi; tháo; gỡ