Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
启
动
子
启动子 (qǐdòngzi)
qǐdòngzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khởi động tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người ủng hộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
启
qǐ
mở; bóc; mở đường; dẫn dắt
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người