呱呱呱呱 (gūgū)gūgūTừ loạiTừ tượng thanh, Phó từ, Động từ, Danh từHán Việtoa oaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hu hu; oa oa; oe oe (tiếng trẻ khóc)2ngoé3quác4oác oác