命名日命名日 (mìngmíngrì)mìngmíngrìTừ loạiDanh từHán Việtmệnh danh nhậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngày đặt tên (truyền thống kỷ niệm một tên cụ thể vào một ngày nhất định trong năm)