Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

命脉 (mìngmài)

mìngmài

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
mệnh mạch

Nghĩa

  1. mạch máu (ví với những sự việc trọng đại); mệnh mạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ