和平区 (hépíngqū)
- Từ loại
- Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- hoà bình khu
Nghĩa
- Quận Heping của thành phố Thẩm Dương 沈阳 市, Liêu Ninh
- Quận Heping của thành phố tự quản Thiên Tân 天津市
- Quận Heping hoặc Peace (trong số nhiều thị trấn)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.