和平鸟和平鸟 (hépíngniǎo)hépíngniǎoTừ loạiDanh từHán Việthoà bình điểuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(loài chim của Trung Quốc) Chim xanh cổ tích châu Á (Irena puella)