Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
和
洽
和洽 (héqià)
héqià
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoà hiệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoà thuận; hoà hợp
2
ấm cúng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
和
hé
hoà bình; hoà; hoà nhã; hoà thuận; hài hoà
洽
qià
hoà thuận; hoà hợp; hợp; bàn bạc; tiếp xúc