Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

和胃力气 (héwèilìqì)

héwèilìqì

Hán Việt
hoà vị lực khí

Nghĩa

  1. để điều hòa dạ dày và chính khí 气 [qì] (Trung y)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ