Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

和谐号 (Héxiéhào)

Héxiéhào

Nghĩa

  1. Hòa hợp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ