Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
和
谐
号
和谐号 (Héxiéhào)
Héxiéhào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hòa hợp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
和
hé
hoà bình; hoà; hoà nhã; hoà thuận; hài hoà
谐
xié
hài hoà; cân đối; thoả thuận
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)