Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咬伤 (yǎoshāng)

yǎoshāng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giảo thương

Nghĩa

  1. vết cắn (ví dụ như rắn cắn, muỗi đốt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ