Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

咬牙切齿 (yǎoyáqièchǐ)

yǎoyáqièchǐ

Từ loại
Phó từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
giảo nha thiết xỉ

Nghĩa

  1. nghiến răng nghiến lợi; cực kỳ phẫn nộ; cực kỳ giận dữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ