咬耳朵咬耳朵 (yǎo'ěrduǒ)yǎo'ěrduǒTừ loạiĐộng từHán Việtgiảo nhĩ đoáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kề tai nói nhỏ (nói nhỏ không để người khác nghe)