品种品种 (pǐnzhǒng)pǐnzhǒngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtphẩm chủngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giống2loại; chủng loại3mặt