哭丧脸哭丧脸 (kūsāngliǎn)kūsāngliǎnTừ loạiDanh từHán Việtkhốc tang kiểmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cũng được viết 哭丧着脸2ủ rũ3kéo một khuôn mặt dài4bệu bạo