Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哭丧脸 (kūsāngliǎn)

kūsāngliǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khốc tang kiểm

Nghĩa

  1. cũng được viết 哭丧着脸
  2. ủ rũ
  3. kéo một khuôn mặt dài
  4. bệu bạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ