哭鼻子哭鼻子 (kūbízi)kūbíziTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhốc tị tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhè; khóc nhè (có ý khôi hài); sụt sùi; rên rỉ