Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
哺
母
乳
哺母乳 (bǔmǔrǔ)
bǔmǔrǔ
Hán Việt
bộ mẫu nhũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cho con bú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
哺
bǔ
đút; bón; mớm; cho ăn; cho bú (cho trẻ chưa biết tự ăn); nghiền; nghiền ngẫm; nhai kỹ; nhai nát
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô
乳
rǔ
sinh sản; sinh đẻ; vú