Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唐
纳
德
唐纳德 (tángnàdé)
tángnàdé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đường nạp đức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Donald (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
唐
táng
nói khoác; khoác lác; trống; trống không
纳
nà
nạp; nhập; tiếp nhận
德
dé
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh; tấm lòng; lòng; lòng dạ (đối với người khác)