Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
售
票
售票 (shòupiào)
shòupiào
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thụ phiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thu vé
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
售
shòu
bán; thi hành; thực hiện (kế gian)
票
piào
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn; tiền
Từ có chứa 售票
售票员
shòupiàoyuán
thụ phiếu viên
người bán vé; nhân viên bán vé
售票口
shòupiàokǒu
thụ phiếu khẩu
cửa sổ bán vé
售票处
shòupiàochù
thụ phiếu xứ
chỗ bán vé; nơi bán vé; quầy vé; phòng bán vé
售票大厅
shòupiàodàtīng
thụ phiếu đại sảnh
nơi bán vé
无人售票
wúrénshòupiào
vô nhân thụ phiếu
bán vé tự động; bán vé tự phục vụ