Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

售票口 (shòupiàokǒu)

shòupiàokǒu

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
thụ phiếu khẩu

Nghĩa

  1. cửa sổ bán vé

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ