Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
喂
哺
喂哺 (wèibǔ)
wèibǔ
Hán Việt
uy bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cho ăn (một em bé)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
喂
wèi
này; a lô (thán từ, tiếng gọi làm người ta phải chú ý); a-lô; cho ăn, đút, bón
哺
bǔ
đút; bón; mớm; cho ăn; cho bú (cho trẻ chưa biết tự ăn); nghiền; nghiền ngẫm; nhai kỹ; nhai nát