Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
喘
不
过
喘不过 (chuǎnbùguò)
chuǎnbùguò
Hán Việt
suyễn bất quá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không thể thở dễ dàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
喘
chuǎn
thở; thở gấp; hổn hển; thở hổn hển; suyễn
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
Từ có chứa 喘不过
喘不过气来
chuǎn bùguò qì lái
suyễn bất quá khí lai
hết hơi; hổn hển