Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

器材 (qìcái)

qìcái

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khí tài

Nghĩa

  1. khí tài; dụng cụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ