Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
机
器
人
机器人 (jīqìrén)
jīqìrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ khí nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người máy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 机器人
机器人学
jīqìrénxué
cơ khí nhân học
người máy