Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

机器人 (jīqìrén)

jīqìrén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ khí nhân

Nghĩa

  1. người máy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 机器人