四面八方四面八方 (sìmiànbāfāng)sìmiànbāfāngTừ loạiDanh từHán Việttứ diện bát phươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xung quanh2xa và gần3trong tất cả các hướng4ba bề bốn bên